Từ: 口沉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口沉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 口 • 沉

Nghĩa của 口沉 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuchén] 方
ăn mặn。口重。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu
口沉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口沉 Tìm thêm nội dung cho: 口沉