Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口碱 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒujiǎn] 方
muối kiềm (ở khu vực Tây Bắc của Trung Quốc: như ở khu vực Trương Gia Khẩu, Cổ Bắc Khẩu)。出产在西北地区的碱,过去多以张家口, 古北口一 带为集散地。
muối kiềm (ở khu vực Tây Bắc của Trung Quốc: như ở khu vực Trương Gia Khẩu, Cổ Bắc Khẩu)。出产在西北地区的碱,过去多以张家口, 古北口一 带为集散地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 口碱 Tìm thêm nội dung cho: 口碱
