Chữ 圢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 圢:

圢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圢

圢

Chiết tự chữ 圢

圢 cấu thành từ 2 chữ: 土, 丁
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 丁 chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • []

    U+5722, tổng 5 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ting3;
    Việt bính: ding1 ting5;

    圢

    Nghĩa Trung Việt của từ 圢


    Chữ gần giống với 圢:

    㘦, 圢, 圣, 圥, 圦, 圧,

    Dị thể chữ 圢

    町,

    Chữ gần giống 圢

    塿, 垵, 垨, 垩, 垪, 垫, 垬, 垭, 垮, 垯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 圢 Tự hình chữ 圢 Tự hình chữ 圢 Tự hình chữ 圢

    圢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 圢 Tìm thêm nội dung cho: 圢