Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绵薄 trong tiếng Trung hiện đại:
[miánbó] non nớt; non yếu (lời nói khiêm tốn, chỉ về năng lực)。谦词,指自己薄弱的能力。
愿在文化工作方面,稍尽绵薄。
nguyện đem chút tài hèn sức mọn ra phục vụ công tác văn hoá.
愿在文化工作方面,稍尽绵薄。
nguyện đem chút tài hèn sức mọn ra phục vụ công tác văn hoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 绵薄 Tìm thêm nội dung cho: 绵薄
