kiều sân
Hờn dỗi.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Bảo Ngọc kiến tha kiều sân mãn diện, tình bất khả cấm
寶玉見他嬌嗔滿面, 情不可禁 (Đệ nhị thập nhất hồi) Bảo Ngọc thấy vẻ mặt hờn dỗi nũng nịu của nàng, không ngăn được mối cảm tình.
Nghĩa của 娇嗔 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬌
| kiều | 嬌: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗔
| sun | 嗔: | sun lại (thun lại, co lại) |
| sân | 嗔: | sinh sân (giận) |
| xin | 嗔: | cầu xin |
| xân | 嗔: | xân (xin) |

Tìm hình ảnh cho: 嬌嗔 Tìm thêm nội dung cho: 嬌嗔
