Từ: 嬌嗔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嬌嗔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kiều sân
Hờn dỗi.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Bảo Ngọc kiến tha kiều sân mãn diện, tình bất khả cấm
滿面, 禁 (Đệ nhị thập nhất hồi) Bảo Ngọc thấy vẻ mặt hờn dỗi nũng nịu của nàng, không ngăn được mối cảm tình.

Nghĩa của 娇嗔 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāochēn] hờn dỗi; hờn mát。假装地生气,样子妩媚,令人怜爱,指年轻女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬌

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗔

sun:sun lại (thun lại, co lại)
sân:sinh sân (giận)
xin:cầu xin
xân:xân (xin)
嬌嗔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嬌嗔 Tìm thêm nội dung cho: 嬌嗔