Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆发性 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàofāxìng] tính dễ nổ。爆炸时爆炸的作用或威力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 爆发性 Tìm thêm nội dung cho: 爆发性
