Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 口辯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口辯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khẩu biện
Tài ăn nói biện luận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辯

biện:biện chứng; biện luận
口辯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口辯 Tìm thêm nội dung cho: 口辯