Từ: 叱叱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叱叱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sất sất
Tiếng gọi gấp rút, rối rít.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱

sất:sất sá
sớt:sớt bớt (chia qua chia lại)
sứt:sứt mẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱

sất:sất sá
sớt:sớt bớt (chia qua chia lại)
sứt:sứt mẻ
叱叱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叱叱 Tìm thêm nội dung cho: 叱叱