Từ: 司寇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 司寇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 司寇 trong tiếng Trung hiện đại:

[Sīkòu] họ Tư Khấu。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寇

kháu:kháu khỉnh
khấu:thảo khấu
司寇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 司寇 Tìm thêm nội dung cho: 司寇