Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同义词 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngyìcí] từ đồng nghĩa。意义相同或相近的词,如"教室"和"课堂","保护"和"保卫","巨大"和"宏大"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 同义词 Tìm thêm nội dung cho: 同义词
