Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 点拨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点拨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点拨 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎn·bo] chỉ ra; chỉ rõ; chỉ bảo; bảo。指点1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt
点拨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点拨 Tìm thêm nội dung cho: 点拨