Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后事 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòushì] 1. việc về sau; hồi sau; sự việc về sau; câu chuyện về sau。以后的事情。
欲知后事如何,且听下回分解。
muốn biết việc sau thế nào, hãy xem hồi sau sẽ rõ.
2. việc tang; việc ma chay; hậu sự; việc hậu sự。指丧事。
准备后事
chuẩn bị hậu sự
料理后事
lo việc hậu sự
欲知后事如何,且听下回分解。
muốn biết việc sau thế nào, hãy xem hồi sau sẽ rõ.
2. việc tang; việc ma chay; hậu sự; việc hậu sự。指丧事。
准备后事
chuẩn bị hậu sự
料理后事
lo việc hậu sự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 后事 Tìm thêm nội dung cho: 后事
