Từ: 后周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后周:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 后 • 周

Nghĩa của 后周 trong tiếng Trung hiện đại:

[HòuZhōu] Hậu Chu (triều đại ở Trung Quốc, 951 - 960.)。五代之一,公元951-960,郭威所建。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu后:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai
后周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后周 Tìm thêm nội dung cho: 后周