Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后怕 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòupà] nghĩ lại mà sợ; nghĩ mà sợ。事后感到害怕。
想起那次海上遇到的风暴,还有些后怕.
nghĩ lại lần gặp bão trên biển đó, vẫn còn sợ.
想起那次海上遇到的风暴,还有些后怕.
nghĩ lại lần gặp bão trên biển đó, vẫn còn sợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |

Tìm hình ảnh cho: 后怕 Tìm thêm nội dung cho: 后怕
