Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 惽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惽:
惽
Pinyin: min3;
Việt bính: fan1 man5;
惽
Nghĩa Trung Việt của từ 惽
Nghĩa của 惽 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūn]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 13
Hán Việt: HÔN
hồ đồ; không rõ; mơ hồ。糊涂。
Số nét: 13
Hán Việt: HÔN
hồ đồ; không rõ; mơ hồ。糊涂。
Chữ gần giống với 惽:
㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,Dị thể chữ 惽
惛,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 惽 Tìm thêm nội dung cho: 惽
