Chữ 惽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惽

1. 惽 cấu thành từ 2 chữ: 心, 昬
  • tim, tâm, tấm
  • hôn
  • 2. 惽 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 昬
  • tâm
  • hôn
  • []

    U+60FD, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min3;
    Việt bính: fan1 man5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 惽


    Nghĩa của 惽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hūn]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 13
    Hán Việt: HÔN
    hồ đồ; không rõ; mơ hồ。糊涂。

    Chữ gần giống với 惽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Dị thể chữ 惽

    ,

    Chữ gần giống 惽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惽 Tự hình chữ 惽 Tự hình chữ 惽 Tự hình chữ 惽

    惽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惽 Tìm thêm nội dung cho: 惽