Cao su chống va đập cửa

Từ: 后盾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后盾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后盾 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòudùn] hậu thuẫn; ủng hộ。指背后的支持和援助力量。
坚强的后盾
hậu thuẫn mạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盾

thuẫn:mâu thuẫn
thuỗn:thuỗn mặt
后盾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后盾 Tìm thêm nội dung cho: 后盾