Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吐翠 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔcuì] hiện ra màu xanh biếc; hiện lên màu xanh biếc。呈现碧绿的颜色。
杨柳吐翠
cây dương liễu màu xanh biếc
杨柳吐翠
cây dương liễu màu xanh biếc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翠
| thuý | 翠: | thuý (màu biếc; chim bói cá) |

Tìm hình ảnh cho: 吐翠 Tìm thêm nội dung cho: 吐翠
