Từ: 尤其 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尤其:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

vưu kì
Đặc biệt, nhất là, lại càng.
◎Như:
thử địa thịnh sản thủy quả, vưu kì dĩ lê đào trứ xưng
果, 稱 vùng này sản xuất nhiều loại hoa quả, đặc biệt nổi tiếng là lê và đào.

Nghĩa của 尤其 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuqí]
nhất là; đặc biệt là; càng。表示更进一步。
我喜欢图画,尤其喜欢中国画。
tôi thích tranh vẽ, đặc biệt là tranh vẽ Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尤

vưu:vưu (cái tốt; đặc biệt); vưu nhân (hờn duyên tủi phận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề: 
:kì cọ
kỳ:kỳ cọ
尤其 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尤其 Tìm thêm nội dung cho: 尤其