Từ: 吐话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吐话 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔhuà] nói ra; nói chuyện。(吐话儿)说出话来;发话1.。
要办这件事,还得领导上吐话才行。
muốn làm việc này, phải được lãnh đạo chấp thuận mới được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
吐话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐话 Tìm thêm nội dung cho: 吐话