Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吐话 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔhuà] nói ra; nói chuyện。(吐话儿)说出话来;发话1.。
要办这件事,还得领导上吐话才行。
muốn làm việc này, phải được lãnh đạo chấp thuận mới được.
要办这件事,还得领导上吐话才行。
muốn làm việc này, phải được lãnh đạo chấp thuận mới được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 吐话 Tìm thêm nội dung cho: 吐话
