Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吞吐 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūntǔ] 1. nuốt vào nhả ra; nhập vào xuất ra。吞进和吐出,比喻大量地进来和出去。
吞吐量
lượng nhập vào và xuất ra
吞吐港
cảng nhập xuất
北京车站昼夜不停地吞吐着来往的旅客。
trạm xe ở Bắc Kinh ngày đêm không ngớt hành khách ra vào.
2. ấp úng。形容说话或行文含混不清。
吞吐其词
ấp a ấp úng; nói năng ấp a ấp úng
吞吐量
lượng nhập vào và xuất ra
吞吐港
cảng nhập xuất
北京车站昼夜不停地吞吐着来往的旅客。
trạm xe ở Bắc Kinh ngày đêm không ngớt hành khách ra vào.
2. ấp úng。形容说话或行文含混不清。
吞吐其词
ấp a ấp úng; nói năng ấp a ấp úng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞
| thôn | 吞: | thôn (nuốt); thôn tính |
| xôn | 吞: | xôn xao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |

Tìm hình ảnh cho: 吞吐 Tìm thêm nội dung cho: 吞吐
