Từ: 吵嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吵嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吵嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎozuǐ] cãi cọ; tranh cãi; vặt nhau。争吵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吵

sao:cớ sao
sảo:sắc sảo
thểu:thất thểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
吵嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吵嘴 Tìm thêm nội dung cho: 吵嘴