Từ: 吽牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吽牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吽 • 牙

ngâu nha
Tiếng chó gầm gừ, sủa tranh giành nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
吽牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吽牙 Tìm thêm nội dung cho: 吽牙