Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 波动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波动 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōdòng]
1. chập chờn; không ổn định。 起伏不定;不稳定。
情绪波动。
tinh thần không ổn định
2. sóng; chấn động。 波2。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
波动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波动 Tìm thêm nội dung cho: 波动