Từ: 呆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呆 • 子

Nghĩa của 呆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāi·zi] đồ ngốc; đồ ngu; đồ ngớ ngẩn。傻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆

dại呆:cỏ dại, hoang dại; dại dột
ngai呆:ngai bản (cứng ngắc)
ngãi呆:tham vàng bỏ ngãi
ngóc呆:ngóc ngách
ngố呆:thằng ngố
ngốc呆:thằng ngốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
呆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呆子 Tìm thêm nội dung cho: 呆子