Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好端端 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoduānduān] êm đẹp; tốt; yên lành。(好端端的)形容情况正常、良好。
好端端的,怎么生起气来了?
đang yên lành thế, sao lại nổi giận rồi?
好端端的公路 ,竟被糟蹋成这个样子。
con đường tốt thế, lại bị làm hư đến nông nỗi này.
好端端的,怎么生起气来了?
đang yên lành thế, sao lại nổi giận rồi?
好端端的公路 ,竟被糟蹋成这个样子。
con đường tốt thế, lại bị làm hư đến nông nỗi này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 好端端 Tìm thêm nội dung cho: 好端端
