Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 达因 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáyīn] đyn (đơn vị lực)。力的单位,使一克质量的物体产生1厘米/秒2的加速度所需的力,叫做1达因。1达因= 1/981克力。(英:dyne)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 达因 Tìm thêm nội dung cho: 达因
