Chữ 迚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迚:

迚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迚

迚

Chiết tự chữ 迚

[]

U+8FDA, tổng 7 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhong5;
Việt bính: zung1;

迚

Nghĩa Trung Việt của từ 迚


Chữ gần giống với 迚:

迊, 迋, 迍, 迎, 运, 近, 迒, 迓, 返, 迕, 还, 这, 迚, 进, 远, 违, 连, 迟, 𨑤, 𨑮, 𨑴, 𨑻,

Chữ gần giống 迚

妕, 鈡, 逺, 逻, 遖, 遗, 遙, 钟, 蚛, 衷,

Tự hình:

Tự hình chữ 迚 Tự hình chữ 迚 Tự hình chữ 迚 Tự hình chữ 迚

迚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迚 Tìm thêm nội dung cho: 迚