Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 可悲 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěbēi] đáng buồn; thảm thương; thương hại。令人悲伤; 使人痛心。
结局可悲。
kết cục đáng buồn.
结局可悲。
kết cục đáng buồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲
| bay | 悲: | bay bướm |
| bi | 悲: | bi ai |
| bây | 悲: | bây giờ |
| bầy | 悲: | một bầy; bầy vẽ |

Tìm hình ảnh cho: 可悲 Tìm thêm nội dung cho: 可悲
