Từ: 国货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 国货:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 国 • 货

Nghĩa của 国货 trong tiếng Trung hiện đại:

[guóhuò] hàng nội; nội hoá。本国制造的工业品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc国:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá货:hàng hoá
国货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 国货 Tìm thêm nội dung cho: 国货