Từ: 划一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 划一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 划一 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàyī] 1. nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất。一致;一律。
整齐划一
chỉnh tề nhất loạt; không so le; ngay ngắn đồng đều.
2. thống nhất; làm nhất trí。使一致。
划一体例
thống nhất thể loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 划

hoa:hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi)
quả:xem Hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
划一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 划一 Tìm thêm nội dung cho: 划一