Từ: 呼喇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呼喇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呼喇 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūlā] phần phật (từ tượng thanh)。同"呼啦"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼

ho:ho he
:hát hò; hò hét, hò reo
:hô hấp; hô hào, hô hoán
:hú hí
hố:hô hố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喇

lạt:cười lạt
呼喇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呼喇 Tìm thêm nội dung cho: 呼喇