Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: trên bàn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trên bàn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: trênbàn

Dịch trên bàn sang tiếng Trung hiện đại:

案头 《几案上或书桌上。》trên bàn để một số sách tham khảo
案头放着一些参考书

Nghĩa chữ nôm của chữ: trên

trên󰀆:trên cao
trên𬨺:trên trời
trên𨑗:trên trời
trên𨕭:trên cùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: bàn

bàn𠴞:bàn bạc
bàn𡂑:bàn luận
bàn󰃪:thạch bàn (tảng đá lớn)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bàn𭢋:bàn tán
bàn:(Cũng như chữ bàn 盤)
bàn:bàn cờ
bàn:bàn cờ
bàn:bàn ghế
bàn:thạch bàn (tảng đá lớn)
bàn:Bàn hồ hồ; Bàn đại hải (sterculia scaphigera)
bàn:bàn (thư thái dễ chịu)
bàn:bàn bạc
bàn:bàn long
trên bàn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trên bàn Tìm thêm nội dung cho: trên bàn