Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 命脉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìngmài] mạch máu (ví với những sự việc trọng đại)。生命和血脉,比喻关系重大的事物。
经济命脉。
mạch máu kinh tế.
水利是农业的命脉。
thuỷ lợi là mạch máu của nông nghiệp.
经济命脉。
mạch máu kinh tế.
水利是农业的命脉。
thuỷ lợi là mạch máu của nông nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |

Tìm hình ảnh cho: 命脉 Tìm thêm nội dung cho: 命脉
