Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[héqīn] hoà hiếu kết giao (giữa các vương triều phong kiến và các tập đoàn thống trị các dân tộc ở biên giới.)。封建王朝与边疆少数民族统治集团结亲和好。
和亲政策
chính sách hoà hiếu kết giao.
和亲政策
chính sách hoà hiếu kết giao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 和亲 Tìm thêm nội dung cho: 和亲
