Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗略 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūlüè] sơ lược; qua loa; sơ bộ; sơ sài; thô sơ。粗粗地;大略;不精确。
粗略估计,这项工程需要三个月才能完工。
theo sơ bộ dự kiến, công trình này phải ba tháng mới xong.
粗略估计,这项工程需要三个月才能完工。
theo sơ bộ dự kiến, công trình này phải ba tháng mới xong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 粗略 Tìm thêm nội dung cho: 粗略
