Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和谐 trong tiếng Trung hiện đại:
[héxié] hài hoà; dịu dàng; êm dịu; du dương; êm ái。配合得适当和匀称。
音调和谐
âm điệu êm dịu
这张画的颜色很和谐。
bức tranh này màu sắc rất hài hoà.
和谐的气氛
bầu không khí êm dịu
音调和谐
âm điệu êm dịu
这张画的颜色很和谐。
bức tranh này màu sắc rất hài hoà.
和谐的气氛
bầu không khí êm dịu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谐
| giai | 谐: | giai chấn (hoà hợp) |
| hài | 谐: | hài kịch; hài hoà; hài lòng |

Tìm hình ảnh cho: 和谐 Tìm thêm nội dung cho: 和谐
