Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 和谐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 和谐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 和谐 trong tiếng Trung hiện đại:

[héxié] hài hoà; dịu dàng; êm dịu; du dương; êm ái。配合得适当和匀称。
音调和谐
âm điệu êm dịu
这张画的颜色很和谐。
bức tranh này màu sắc rất hài hoà.
和谐的气氛
bầu không khí êm dịu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 和

hòa:bất hoà; chan hoà; hoà hợp
hoạ:hoạ theo, phụ hoạ
huề:huề vốn
hùa:hùa theo, vào hùa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谐

giai:giai chấn (hoà hợp)
hài:hài kịch; hài hoà; hài lòng
和谐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 和谐 Tìm thêm nội dung cho: 和谐