Từ: 咬咬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咬咬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

giảo giảo
(Trạng thanh) Tiếng chim kêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬

giảo:cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng)
rao:rêu rao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬

giảo:cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng)
rao:rêu rao
咬咬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咬咬 Tìm thêm nội dung cho: 咬咬