Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìkè] 副
lập tức. tức khắc; ngay。表示紧接着某个时候;马上。
请大家立刻到会议室去!
mời mọi người đến phòng họp ngay lập tức!
同学们听到这句话,立刻鼓起掌来。
các bạn học nghe đến câu này lập tức vỗ tay.
lập tức. tức khắc; ngay。表示紧接着某个时候;马上。
请大家立刻到会议室去!
mời mọi người đến phòng họp ngay lập tức!
同学们听到这句话,立刻鼓起掌来。
các bạn học nghe đến câu này lập tức vỗ tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 立刻 Tìm thêm nội dung cho: 立刻
