Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiếm hiệp
Người giỏi kiếm thuật và hành động vì nghĩa.
Nghĩa của 剑侠 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànxiá] hiệp khách; kiếm hiệp。精于剑术的侠客(旧小说中人物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劍
| chém | 劍: | chặt chém |
| ghém | 劍: | gói ghém |
| gươm | 劍: | thanh gươm |
| kiếm | 劍: | thanh kiếm; kiếm hiệp |
| kém | 劍: | kém cỏi |
| sớm | 劍: | sớm tối, sớm trưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俠
| hiệp | 俠: | hào hiệp, hiệp khách, nghĩa hiệp |

Tìm hình ảnh cho: 劍俠 Tìm thêm nội dung cho: 劍俠
