Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 流窜 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúcuàn] lẻn; lẻn lút; chạy trốn tán loạn (chỉ bọn phỉ hay bọn địch)。到处流动转徙;乱跳(多指盗匪或敌人)。
流窜作案。
bọn phỉ gây án xong chạy trốn tán loạn.
追歼流窜的残匪。
truy đuổi bọn thổ phỉ còn sót lại chạy trốn khắp nơi.
流窜作案。
bọn phỉ gây án xong chạy trốn tán loạn.
追歼流窜的残匪。
truy đuổi bọn thổ phỉ còn sót lại chạy trốn khắp nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窜
| chuồn | 窜: | chuồn mất, chuồn êm |
| thoán | 窜: | thoán (chạy loạn; đổi khác) |

Tìm hình ảnh cho: 流窜 Tìm thêm nội dung cho: 流窜
