Từ: 重光 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重光:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 重 • 光

Nghĩa của 重光 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngguāng] 1. lại thấy ánh mặt trời。光复,再次见到光明。
2. chụp chồng。摄影时重复曝光。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông光:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang光:quang đãng
quàng光:quàng xiên
quăng光:quăng ném
重光 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重光 Tìm thêm nội dung cho: 重光