Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 桴鼓相应 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桴鼓相应:
Nghĩa của 桴鼓相应 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúgǔxiāngyìng] phối hợp nhịp nhàng; phối hợp ăn ý。用鼓槌打鼓,鼓就响起来。比喻相互应和,配合得很紧密。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桴
| phù | 桴: | phù (cái dùi trống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |

Tìm hình ảnh cho: 桴鼓相应 Tìm thêm nội dung cho: 桴鼓相应
