Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咯噔 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēdēng] lộp bộp; lộp cộp; hồi hộp。象声词。
从楼梯上传来了咯噔 咯噔的皮靴声。
trên cầu thang có tiếng giày lộp cộp.
听说厂里出了事儿,我心里咯噔一下子,腿都软了。
nghe nói trong xưởng có chuyện, lòng tôi hồi hộp chân đứng không vững.
从楼梯上传来了咯噔 咯噔的皮靴声。
trên cầu thang có tiếng giày lộp cộp.
听说厂里出了事儿,我心里咯噔一下子,腿都软了。
nghe nói trong xưởng có chuyện, lòng tôi hồi hộp chân đứng không vững.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咯
| cách | 咯: | lách cách |
| cạc | 咯: | cạc cạc (tiếng kêu của con vịt) |
| cắc | 咯: | con cắc kè |
| khách | 咯: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
| khạc | 咯: | khạc nhổ |
| khặc | 咯: | cười khằng khặc |
| lạc | 咯: | lạc (cái lẽ) |
| ngát | 咯: | thơm ngát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噔
| đằng | 噔: | đằng hắng |

Tìm hình ảnh cho: 咯噔 Tìm thêm nội dung cho: 咯噔
