Chữ 悈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悈

1. 悈 cấu thành từ 2 chữ: 心, 戒
  • tim, tâm, tấm
  • giới
  • 2. 悈 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 戒
  • tâm
  • giới
  • []

    U+6088, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie4;
    Việt bính: gaai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 悈


    Chữ gần giống với 悈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

    Chữ gần giống 悈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悈 Tự hình chữ 悈 Tự hình chữ 悈 Tự hình chữ 悈

    悈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悈 Tìm thêm nội dung cho: 悈