Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到场 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàochǎng] có mặt; đến; đến nơi。亲自到某种集会或活动的场所。
展览会开幕的时候,许多专家学者都到场表示祝贺。
khi khai mạc triển lãm, nhiều chuyên gia, học giả đều có mặt chúc mừng.
展览会开幕的时候,许多专家学者都到场表示祝贺。
khi khai mạc triển lãm, nhiều chuyên gia, học giả đều có mặt chúc mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 到场 Tìm thêm nội dung cho: 到场
