Chữ 潬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潬:

潬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潬

潬

Chiết tự chữ 潬

1. 潬 cấu thành từ 2 chữ: 水, 單
  • 水 thuỷ, thủy
  • 單 thiền, thiện, truyên, đan, đơn
  • 2. 潬 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 單
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 單 thiền, thiện, truyên, đan, đơn
  • []

    U+6F6C, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shan4;
    Việt bính: taan1;

    潬

    Nghĩa Trung Việt của từ 潬


    Chữ gần giống với 潬:

    㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潬

    灘, 𬈁,

    Chữ gần giống 潬

    湉, 漘, 漊, 漋, 漌, 漍, 漎, 漏, 漑, 漒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潬 Tự hình chữ 潬 Tự hình chữ 潬 Tự hình chữ 潬

    潬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潬 Tìm thêm nội dung cho: 潬