Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜人 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐrén] khả quan; làm vừa ý; đáng mừng; làm hài lòng; phấn khởi。 使人喜爱。
形势喜人。
tình hình đáng mừng.
今年的小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì năm nay thật đáng mừng.
形势喜人。
tình hình đáng mừng.
今年的小麦长势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì năm nay thật đáng mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 喜人 Tìm thêm nội dung cho: 喜人
