Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴皮子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐpí·zi] mồm mép; lém lỉnh。嘴唇(就能说会道而言)。
耍嘴皮子
ba hoa
他那两片嘴皮子可能说了。
mồm miệng kiểu hắn thì chắc đã nói ra rồi.
耍嘴皮子
ba hoa
他那两片嘴皮子可能说了。
mồm miệng kiểu hắn thì chắc đã nói ra rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 嘴皮子 Tìm thêm nội dung cho: 嘴皮子
