Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴长 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐcháng] nhiều chuyện; ngồi lê đôi mách; nói xấu sau lưng。人前背后,说长道短,搬弄口舌,滋事生非。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 嘴长 Tìm thêm nội dung cho: 嘴长
